foster care

foster care

A young child plays with building blocks in a foster care home.

Định nghĩa

Danh từ: - Hệ thống chăm sóc thay thế: "foster care" chỉ một hệ thống chính thức, nơi trẻ em không thể sống cùng cha mẹ ruột (do bị bỏ rơi, ngược đãi, hoặc cha mẹ gặp khó khăn) được giao cho một gia đình hoặc cơ sở tạm thời chăm sóc. Mục đích đảm bảo an toàn phát triển của trẻ cho đến khi giải pháp lâu dài ( dụ: trở về với gia đình ruột hoặc được nhận nuôi). - Sự giám sát tổ chức: "foster care" cũng ám chỉ sự giám sát quản lý từ các cơ quan chức năng (như xã hội, pháp ) đối với trẻ em hoàn cảnh đặc biệt, thường diễn ra trong môi trường gia đình thay thế hoặc cơ sở tập thể.

dụ sử dụng
  • (Đứa trẻ được đưa vào hệ thống chăm sóc thay thế sau khi cha mẹ không thể chăm sóc em.)
  • ( ấy đã làm việc trong lĩnh vực chăm sóc thay thế hơn một thập kỷ, giúp nhiều trẻ em tìm được mái ấm tạm thời.)
  • (Hệ thống chăm sóc thay thế nhằm cung cấp một môi trường an toàn nuôi dưỡng cho trẻ em dễ bị tổn thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in foster care": đang được chăm sóc trong hệ thống thay thế.
    • Many children in foster face emotional challenges. (Nhiều trẻ em trong hệ thống chăm sóc thay thế phải đối mặt với những thách thức về cảm xúc.)
  • "foster care system": hệ thống chăm sóc thay thế (bao gồm các quy định, cơ quan, gia đình nuôi).
    • The foster care system needs more funding to support both children and caregivers. (Hệ thống chăm sóc thay thế cần thêm kinh phí để hỗ trợ cả trẻ em người chăm sóc.)
Biến thể từ gần giống
  • Foster family (danh từ): gia đình nuôi dưỡng tạm thời.
    • The foster family welcomed the child with open arms. (Gia đình nuôi dưỡng đã chào đón đứa trẻ với vòng tay rộng mở.)
  • Foster parent (danh từ): cha mẹ nuôi tạm thời.
    • Becoming a foster parent requires patience and compassion. (Trở thành cha mẹ nuôi tạm thời đòi hỏi sự kiên nhẫn lòng trắc ẩn.)
  • Foster child (danh từ): trẻ em được chăm sóc trong hệ thống thay thế.
    • The foster child adjusted well to his new school. (Đứa trẻ được chăm sóc thay thế đã thích nghi tốt với trường học mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Substitute care: chăm sóc thay thế (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức).
  • Out-of-home care: chăm sóc ngoài gia đình ruột (một thuật ngữ rộng hơn).
  • Temporary care: chăm sóc tạm thời (nhấn mạnh tính ngắn hạn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take into care: đưa vào hệ thống chăm sóc thay thế.
    • The authorities decided to take the children into care due to neglect. (Chính quyền quyết định đưa những đứa trẻ vào hệ thống chăm sóc thay thế bị bỏ bê.)
  • Place in foster care: sắp xếp vào chăm sóc thay thế.
    • The court placed the siblings in foster care together. (Tòa án đã sắp xếp các anh chị em vào cùng một nơi chăm sóc thay thế.)
Thành ngữ liên quan
  • To be in the system: ở trong hệ thống (thường ám chỉ hệ thống chăm sóc thay thế).
    • She spent most of her childhood in the system. ( ấy đã trải qua phần lớn thời thơ ấu trong hệ thống chăm sóc thay thế.)
  • A home away from home: một mái ấm xa nhà (dùng để miêu tả gia đình nuôi dưỡng tốt).
    • For many foster children, a loving foster family becomes a home away from home. (Đối với nhiều trẻ em được chăm sóc thay thế, một gia đình nuôi dưỡng yêu thương trở thành mái ấm xa nhà.)